Đánh vần theo âm vị: potɛnˈt͡siːʁən
-
phát âm potenzierenPhát âm của Yakuwari (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của Yakuwari
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm potenzieren trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Lehrerin, Bergith, Kindergarten, Schokolade, furchtbar