Cách phát âm poured

Filter language and accent
filter
poured phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pɔːd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm poured
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm poured
    Phát âm của tenista (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tenista

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm poured
    Phát âm của NoThanksHotWomenInMyArea (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NoThanksHotWomenInMyArea

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của poured

    • cause to run
    • move in large numbers
    • pour out

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm poured trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ poured?
poured đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ poured poured   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh