Cách phát âm practitioner

Filter language and accent
filter
practitioner phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prækˈtɪʃənə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm practitioner
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm practitioner
    Phát âm của Mzmolly65 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Mzmolly65

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của practitioner

    • someone who practices a learned profession

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm practitioner trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ practitioner?
practitioner đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ practitioner practitioner   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou