Cách phát âm prayed

Filter language and accent
filter
prayed phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prayed
    Phát âm của lvaughns (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lvaughns

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prayed
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prayed
    Phát âm của susan1430 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  susan1430

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của prayed

    • address a deity, a prophet, a saint or an object of worship; say a prayer
    • call upon in supplication; entreat

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prayed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ prayed?
prayed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ prayed prayed   [es - es]
  • Ghi âm từ prayed prayed   [es - latam]
  • Ghi âm từ prayed prayed   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt