Cách phát âm precautionary

trong:
Filter language and accent
filter
precautionary phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm precautionary
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm precautionary
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của precautionary

    • taken in advance to protect against possible danger or failure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm precautionary trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ precautionary?
precautionary đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ precautionary precautionary   [en - usa]
  • Ghi âm từ precautionary precautionary   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion