Cách phát âm precautions

Filter language and accent
filter
precautions phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm precautions
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của precautions

    • a precautionary measure warding off impending danger or damage or injury etc.
    • the trait of practicing caution in advance
    • judiciousness in avoiding harm or danger

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm precautions trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ precautions?
precautions đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ precautions precautions   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou