Cách phát âm predators

Filter language and accent
filter
predators phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm predators
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm predators
    Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseJ

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của predators

    • someone who attacks in search of booty
    • any animal that lives by preying on other animals

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm predators trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ predators?
predators đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ predators predators   [en - uk]
  • Ghi âm từ predators predators   [en - usa]
  • Ghi âm từ predators predators   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen