Cách phát âm preeminent

Filter language and accent
filter
preeminent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  priˈemənənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm preeminent
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • preeminent ví dụ trong câu

    • phát âm Einstein was a pre-eminent scientist.
      Phát âm của lhessel (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của preeminent

    • greatest in importance or degree or significance or achievement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm preeminent trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ preeminent?
preeminent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ preeminent preeminent   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt