Cách phát âm preening

Filter language and accent
filter
preening phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm preening
    Phát âm của svefngengar (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  svefngengar

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của preening

    • clean with one's bill
    • pride or congratulate (oneself) for an achievement
    • dress or groom with elaborate care

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm preening trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather