Cách phát âm preexisting

trong:
Filter language and accent
filter
preexisting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpriːɪɡˈzɪstɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm preexisting
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • preexisting ví dụ trong câu

    • phát âm Do you have any pre-existing health conditions?
      Phát âm của ExtremeLead (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của preexisting

    • existing previously or before something

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm preexisting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel