Đánh vần theo âm vị: ˈprefɪsɪŋ
-
phát âm prefacingPhát âm của singindiva1 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa KỳPhát âm của singindiva1
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prefacing trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: advertisement, decadence, graduated, comfortable, onion