Cách phát âm presented

Filter language and accent
filter
presented phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prɪˈzentɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm presented
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm presented
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của presented

    • the period of time that is happening now; any continuous stretch of time including the moment of speech
    • something presented as a gift
    • a verb tense that expresses actions or states at the time of speaking

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm presented trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ presented?
presented đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ presented presented   [en - uk]
  • Ghi âm từ presented presented   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril