Cách phát âm presenting

Filter language and accent
filter
presenting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prɪˈzentɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm presenting
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm presenting
    Phát âm của gordian12 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gordian12

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của presenting

    • the period of time that is happening now; any continuous stretch of time including the moment of speech
    • something presented as a gift
    • a verb tense that expresses actions or states at the time of speaking

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm presenting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ presenting?
presenting đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ presenting presenting   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel