Cách phát âm priestly

trong:
Filter language and accent
filter
priestly phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm priestly
    Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rosamundo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • priestly ví dụ trong câu

    • priestly lineage

      phát âm priestly lineage
      Phát âm của meerkattin (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của priestly

    • associated with the priesthood or priests
    • befitting or characteristic of a priest or the priesthood

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm priestly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither