Cách phát âm primigravida

Filter language and accent
filter
primigravida phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm primigravida
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm primigravida
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của primigravida

    • (obstetrics) a woman who is pregnant for the first time

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primigravida trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ primigravida?
primigravida đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ primigravida primigravida   [en - usa]
  • Ghi âm từ primigravida primigravida   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl