Cách phát âm principles

trong:
Filter language and accent
filter
principles phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm principles
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm principles
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm principles
    Phát âm của jerafreakin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jerafreakin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • principles ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của principles

    • a basic generalization that is accepted as true and that can be used as a basis for reasoning or conduct
    • a rule or standard especially of good behavior
    • a basic truth or law or assumption

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm principles trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ principles?
principles đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ principles principles   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany