Cách phát âm prisms

Filter language and accent
filter
prisms phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prisms
    Phát âm của xgunther (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  xgunther

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prisms
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của prisms

    • a polyhedron with two congruent and parallel faces (the bases) and whose lateral faces are parallelograms
    • optical device having a triangular shape and made of glass or quartz; used to deviate a beam or invert an image

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prisms trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril