Cách phát âm probationer

Filter language and accent
filter
probationer phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm probationer
    Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Bernard12

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm probationer
    Phát âm của chicaleek (Nữ từ Somalia) Nữ từ Somalia
    Phát âm của  chicaleek

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của probationer

    • a nurse in training who is undergoing a trial period
    • someone released on probation or on parole

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm probationer trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ probationer?
probationer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ probationer probationer   [en]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril