Cách phát âm programmed

trong:
Filter language and accent
filter
programmed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈprəʊɡræmd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm programmed
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của programmed

    • a series of steps to be carried out or goals to be accomplished
    • a system of projects or services intended to meet a public need
    • a radio or television show
  • Từ đồng nghĩa với programmed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm programmed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ programmed?
programmed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ programmed programmed   [en]
  • Ghi âm từ programmed programmed   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel