Cách phát âm projectiles

trong:
Filter language and accent
filter
projectiles phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prəˈdʒektaɪlz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm projectiles
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của projectiles

    • a weapon that is forcibly thrown or projected at a targets but is not self-propelled
    • any vehicle self-propelled by a rocket engine
    • impelling or impelled forward

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm projectiles trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ projectiles?
projectiles đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ projectiles projectiles   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften