Cách phát âm proofs

Filter language and accent
filter
proofs phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pruːfs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm proofs
    Phát âm của tandy (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  tandy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm proofs
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm proofs
    Phát âm của billy_emerald (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  billy_emerald

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của proofs

    • any factual evidence that helps to establish the truth of something
    • a formal series of statements showing that if one thing is true something else necessarily follows from it
    • a measure of alcoholic strength expressed as an integer twice the percentage of alcohol present (by volume)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proofs trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril