Cách phát âm prorate

Filter language and accent
filter
prorate phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prorate
    Phát âm của doak (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  doak

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của prorate

    • make a proportional settlement or distribution
    • divide or assess proportionally

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prorate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften