Cách phát âm prorogued

Filter language and accent
filter
prorogued phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  proʊˈroʊgd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prorogued
    Phát âm của crispycraker (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  crispycraker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của prorogued

    • hold back to a later time
    • adjourn by royal prerogative; without dissolving the legislative body

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prorogued trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither