Cách phát âm prowling

Filter language and accent
filter
prowling phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm prowling
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prowling
    Phát âm của dreamydeary (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dreamydeary

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của prowling

    • the act of prowling (walking about in a stealthy manner)
    • move about in or as if in a predatory manner
    • loiter about, with no apparent aim

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prowling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen