Cách phát âm pruned

Filter language and accent
filter
pruned phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pruːnd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pruned
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pruned
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pruned

    • dried plum
    • cultivate, tend, and cut back the growth of
    • weed out unwanted or unnecessary things

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pruned trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pruned?
pruned đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pruned pruned   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften