Cách phát âm punctilio

Filter language and accent
filter
punctilio phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pʌŋkˈtɪlɪəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm punctilio
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của punctilio

    • a fine point of etiquette or petty formality
    • strict observance of formalities

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm punctilio trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou