Cách phát âm Puschen

Filter language and accent
filter
Puschen | puschen phát âm trong Tiếng Đức [de]
1
Puschen  [Noun, pl.]
  • phát âm Puschen
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Puschen trong Tiếng Đức

2
puschen  [Verb]
  • phát âm Puschen
    Phát âm của Liebeskind (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Liebeskind

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puschen trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: bierGeburtstagGoethelästigPorsche