Cách phát âm pushcart

Filter language and accent
filter
pushcart phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpʊʃkɑːt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pushcart
    Phát âm của Klaudi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Klaudi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pushcart

    • wheeled vehicle that can be pushed by a person; may have one or two or four wheels
  • Từ đồng nghĩa với pushcart

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pushcart trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou