Cách phát âm quarterback

Filter language and accent
filter
quarterback phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkwɔːtəbæk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm quarterback
    Phát âm của owned (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  owned

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quarterback
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quarterback
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của quarterback

    • (football) the person who plays quarterback
    • (American football) the position of the football player in the backfield who directs the offensive play of his team
    • play the quarterback
  • Từ đồng nghĩa với quarterback

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quarterback trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ quarterback?
quarterback đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ quarterback quarterback   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel