Cách phát âm quaternary

trong:
Filter language and accent
filter
quaternary phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkwɑːtərˌneri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm quaternary
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quaternary
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • quaternary ví dụ trong câu

    • Late Quaternary

      phát âm Late Quaternary
      Phát âm của Ixia (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của quaternary

    • last 2 million years
    • the cardinal number that is the sum of three and one
    • consisting of or especially arranged in sets of four

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quaternary trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ quaternary?
quaternary đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ quaternary quaternary   [en - usa]
  • Ghi âm từ quaternary quaternary   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen