Cách phát âm quicklime

Filter language and accent
filter
quicklime phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkwɪklaɪm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm quicklime
    Phát âm của cecil (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  cecil

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của quicklime

    • a white crystalline oxide used in the production of calcium hydroxide

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quicklime trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou