Cách phát âm quickset

Filter language and accent
filter
quickset phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm quickset
    Phát âm của xyzzyva (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  xyzzyva

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của quickset

    • cuttings of plants set in the ground to grow as hawthorn for hedges or vines
    • grown from cuttings planted directly in the ground

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quickset trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril