Cách phát âm quoted

Filter language and accent
filter
quoted phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkwəʊtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm quoted
    Phát âm của Nivaya (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Nivaya

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quoted
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của quoted

    • a punctuation mark used to attribute the enclosed text to someone else
    • a passage or expression that is quoted or cited
    • repeat a passage from

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quoted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ quoted?
quoted đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ quoted quoted   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter