Cách phát âm racism

Filter language and accent
filter
racism phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈreɪsɪzəm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm racism
    Phát âm của allwaswell (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  allwaswell

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm racism
    Phát âm của owned (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  owned

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm racism
    Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JerrySun

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm racism
    Phát âm của nikkiyvette88 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nikkiyvette88

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của racism

    • the prejudice that members of one race are intrinsically superior to members of other races
    • discriminatory or abusive behavior towards members of another race
  • Từ đồng nghĩa với racism

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm racism trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh