Đánh vần theo âm vị: ˈrækɪŋ
-
phát âm rackingPhát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ CanadaPhát âm của Drosophilist
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
I've been racking my brains but I still can't remember his name.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm racking trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: water, antidisestablishmentarianism, hello, tomato, caramel