Cách phát âm racking

trong:
Filter language and accent
filter
racking phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrækɪŋ
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm racking
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của racking

    • causing great physical or mental suffering

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm racking trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril