Cách phát âm raffish

trong:
Filter language and accent
filter
raffish phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈræfɪʃ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm raffish
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của raffish

    • marked by up-to-dateness in dress and manners
    • marked by a carefree unconventionality or disreputableness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm raffish trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril