Cách phát âm rainfall

Filter language and accent
filter
rainfall phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈreɪnfɔːl
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm rainfall
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rainfall
    Phát âm của Mzmolly65 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Mzmolly65

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rainfall

    • water falling in drops from vapor condensed in the atmosphere

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rainfall trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rainfall?
rainfall đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rainfall rainfall   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature