Cách phát âm ramekin

Filter language and accent
filter
ramekin phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ramekin
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ramekin

    • a cheese dish made with egg and bread crumbs that is baked and served in individual fireproof dishes
    • a small fireproof dish used for baking and serving individual portions

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ramekin trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ramekin?
ramekin đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ramekin ramekin   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't