Cách phát âm rarefy

Filter language and accent
filter
rarefy phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rarefy
    Phát âm của lilianamoyers (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  lilianamoyers

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rarefy

    • lessen the density or solidity of
    • make more subtle or refined
    • weaken the consistency of (a chemical substance)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rarefy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rarefy?
rarefy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rarefy rarefy   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat