Cách phát âm ratlines

Filter language and accent
filter
ratlines phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrætlɪnz
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ratlines
    Phát âm của chadiouschamp (Nam từ Thái Lan) Nam từ Thái Lan
    Phát âm của  chadiouschamp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ratlines

    • (nautical) a small horizontal rope between the shrouds of a sailing ship; they form a ladder for climbing aloft

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ratlines trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften