Cách phát âm ravager

trong:
Filter language and accent
filter
ravager phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁa.va.ʒe
  • phát âm ravager
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • ravager ví dụ trong câu

    • phát âm Le tsunami a ravagé la côte japonaise
      Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ravager trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !