Cách phát âm Razorbacks

Filter language and accent
filter
Razorbacks phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈreɪzəbæks
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Razorbacks
    Phát âm của asmith0409 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  asmith0409

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Razorbacks

    • a mongrel hog with a thin body and long legs and a ridged back; a wild or semi-wild descendant of improved breeds; found chiefly in the southeastern United States
    • any of several baleen whales of the family Balaenopteridae having longitudinal grooves on the throat and a small pointed dorsal fin
    • having a sharp narrow back

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Razorbacks trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave