Cách phát âm real-time

Filter language and accent
filter
real-time phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈriəl, ril taɪm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm real-time
    Phát âm của Nemmex (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Nemmex

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm real-time
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của real-time

    • of or relating to computer systems that update information at the same rate they receive information

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm real-time trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ real-time?
real-time đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ real-time real-time   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither