Cách phát âm reappeared

Filter language and accent
filter
reappeared phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm reappeared
    Phát âm của thefirstpancake (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  thefirstpancake

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm reappeared
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reappeared
    Phát âm của Trekpunk (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Trekpunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của reappeared

    • appear again

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reappeared trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ reappeared?
reappeared đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ reappeared reappeared   [en - uk]
  • Ghi âm từ reappeared reappeared   [en - usa]
  • Ghi âm từ reappeared reappeared   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat