Cách phát âm reared

Filter language and accent
filter
reared phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm reared
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của reared

    • the back of a military formation or procession
    • the side of an object that is opposite its front
    • the part of something that is furthest from the normal viewer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reared trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ reared?
reared đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ reared reared   [en - usa]
  • Ghi âm từ reared reared   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither