Cách phát âm rearing

trong:
Filter language and accent
filter
rearing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrɪərɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rearing
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rearing

    • the properties acquired as a consequence of the way you were treated as a child
    • helping someone grow up to be an accepted member of the community
    • rearing on left hind leg with forelegs elevated and head usually in profile

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rearing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rearing?
rearing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rearing rearing   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril