Cách phát âm recalling

Filter language and accent
filter
recalling phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm recalling
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của recalling

    • a request by the manufacturer of a defective product to return the product (as for replacement or repair)
    • a call to return
    • a bugle call that signals troops to return

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recalling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ recalling?
recalling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ recalling recalling   [en - uk]
  • Ghi âm từ recalling recalling   [en - usa]
  • Ghi âm từ recalling recalling   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril