Cách phát âm recollected

Filter language and accent
filter
recollected phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm recollected
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của recollected

    • recall knowledge from memory; have a recollection

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recollected trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ recollected?
recollected đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ recollected recollected   [en - uk]
  • Ghi âm từ recollected recollected   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature