Cách phát âm refit

Filter language and accent
filter
refit phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌriːˈfɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm refit
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của refit

    • outfitting a ship again (by repairing or replacing parts)
    • fit out again

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm refit trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat