Cách phát âm refraction

Filter language and accent
filter
refraction phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈfrækʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm refraction
    Phát âm của laurahisam (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  laurahisam

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm refraction
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của refraction

    • the change in direction of a propagating wave (light or sound) when passing from one medium to another
    • the amount by which a propagating wave is bent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm refraction trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ refraction?
refraction đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ refraction refraction   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter